World

So sánh sâu sắc: Thỏa thuận Iran của Trump và Obama – Những điểm khác biệt cốt lõi

So sánh sâu sắc: Thỏa thuận Iran của Trump và Obama – Những điểm khác biệt cốt lõi

Hai thỏa thuận liên quan đến chương trình hạt nhân Iran đã khiến cộng đồng quốc tế xôn xao trong những năm gần đây. Năm 2015, dưới thời Tổng thống Barack Obama, Iran và các cường quốc thế giới ký Thỏa thuận Hạt nhân chung (JCPOA). Năm 2020, khi đang ở vị trí Chủ tịch nước Pháp, Tổng thống Donald Trump đã ký một thỏa thuận tạm thời với Iran, khiến các chuyên gia tranh cãi. Bài viết này sẽ đưa ra những so sánh chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ những điểm khác nhau về cấu trúc, thời gian, và hệ quả chính trị.

1. Bối cảnh ra đời và mục tiêu chung

JCPOA được đàm phán trong ba năm, với sự tham gia của năm nền công nghiệp lớn (Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nga) và Trung Quốc. Mục tiêu là giới hạn đáng kể khả năng sản xuất vũ khí hạt nhân của Iran bằng cách đặt ra các hạn ngạch uranium, giảm thời gian enrichment và cho phép Kiểm soát Hạt nhân Quốc tế (IAEA) kiểm tra rộng rãi. Thỏa thuận được xem là một bước tiến lớn trong nỗ lực giảm căng thẳng Trung Đông.

Ngược lại, thỏa thuận Trump 2020 được ký sau khi Mỹ đã rút khỏi JCPOA vào năm 2018. Trump đã đề xuất một “điều chỉnh” ngắn hạn, nhằm tạo không gian thương thảo lại trong bối cảnh Iran tiếp tục phá vỡ các hạn chế. Thỏa thuận này không được các đồng minh châu Âu công nhận và chỉ kéo dài trong vòng một năm, với mục tiêu duy trì một số hạn chế tối thiểu để tránh một cuộc xung đột mở.

2. Cấu trúc kiểm soát và thời gian áp dụng

JCPOA đặt ra các hạn ngạch cụ thể: enrichment uranium không vượt quá 3,67% và mức tối đa 300kg uranium‑235, đồng thời hạn chế số centrifuge ở 5.060 thiết bị. Các quy định này có hiệu lực trong 15 năm, với một số điều khoản kéo dài tới 25 năm. IAEA có quyền truy cập không giới hạn vào các cơ sở hạt nhân Iran, bao gồm cả các cơ sở quân sự được cho là liên quan.

Thỏa thuận Trump chỉ giữ lại một số hạn chế “cơ bản” như giảm mức enrichment xuống 5% và giảm số centrifuge xuống 5.060, nhưng không quy định thời gian cụ thể cho các hạn chế này. Thay vào đó, thỏa thuận được thiết kế để tự động chấm dứt khi Iran không tuân thủ hoặc khi một bên đưa ra thông báo chấm dứt. Thời gian thực hiện chỉ khoảng 12‑18 tháng, khiến tính ổn định của nó rất thấp.

3. Các cam kết kinh tế và lệnh trừng phạt

Dưới JCPOA, Iran được phép bán dầu và nhận các khoản đầu tư quốc tế, giúp nền kinh tế nước này tăng trưởng khoảng 30% trong giai đoạn 2016‑2018. Đồng thời, các lệnh trừng phạt liên quan đến hạt nhân được giảm bớt, nhưng vẫn còn các biện pháp áp dụng đối với các hoạt động nhân quyền và tài trợ khủng bố.

Trong thỏa thuận Trump, Mỹ đã duy trì hầu hết các lệnh trừng phạt hạt nhân, đồng thời mở rộng các biện pháp trừng phạt kinh tế khác như cấm giao dịch tài chính với các ngân hàng Iran. Khi Trump ký thỏa thuận tại Paris, mục tiêu thực chất là “đánh bật” các lệnh trừng phạt để Iran có thể tiếp cận một phần thị trường năng lượng, nhưng chỉ trong thời gian ngắn và với mức độ hạn chế.

4. Phản ứng của các bên liên quan

Liên minh châu Âu (EU) đã ca ngợi JCPOA như một thành tựu ngoại giao, và sau khi Mỹ rút khỏi, EU đã cố gắng duy trì lệnh trừng phạt châu Âu để bảo vệ thỏa thuận. Nga và Trung Quốc cũng ủng hộ việc duy trì JCPOA, xem đây là công cụ ổn định khu vực.

Ngược lại, thỏa thuận Trump gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng minh NATO, đặc biệt là Pháp và Đức, những nước đã không ký vào tài liệu này. Iran, dù chấp nhận tạm thời, vẫn truyền thông rằng đây là “bước đàm phán tạm thời” và sẽ tiếp tục đẩy mạnh chương trình hạt nhân nếu không có một thỏa thuận toàn diện hơn.

5. Hệ quả địa chính trị và triển vọng tương lai

JCPOA đã tạo ra một khung pháp lý cho việc giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân ở Trung Đông trong hơn năm năm, dù sau 2018 quan hệ Mỹ‑Iran trở nên căng thẳng. Sự trở lại của thỏa thuận trong năm 2021 dưới thời Tổng thống Joe Biden cho thấy tiềm năng khôi phục lại những thành tựu đã đạt được.

Thỏa thuận Trump, do tính chất ngắn hạn và thiếu sự đồng thuận quốc tế, đã không tạo ra bất kỳ nền tảng bền vững nào. Thay vào đó, nó chỉ làm tăng sự bất ổn, khiến Iran cảm thấy cần phải “bảo hiểm” bằng cách mở rộng các hoạt động enrichment và phát triển các cơ sở hạt nhân mới. Điều này dẫn tới việc IAEA phải tăng cường giám sát và các cuộc họp khẩn cấp trong năm 2021‑2022.

6. Những bài học rút ra cho chính sách ngoại giao hạt nhân

So sánh hai thỏa thuận cho thấy một thỏa thuận đa phương, có thời gian thực thi rõ ràng và cơ chế kiểm tra độc lập (như JCPOA) có khả năng duy trì ổn định lâu dài hơn so với các thỏa thuận một‑cạnh, ngắn hạn. Sự tham gia đồng đều của các cường quốc và việc đưa ra các biện pháp trừng phạt cân bằng là yếu tố then chốt.

Trong bối cảnh hiện nay, khi các cuộc đàm phán mới đang được khởi động tại Vienna, các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc việc tái khởi động JCPOA với những sửa đổi phù hợp, đồng thời tránh lặp lại các sai lầm của thỏa thuận Trump – đó là thiếu tính đồng thuận và không có cam kết thời gian rõ ràng.

Frequently asked

JCPOA được ký vào năm nào và bởi những ai?

Thỏa thuận Hạt nhân chung (JCPOA) được ký vào tháng 7 năm 2015 giữa Iran và P5+1 (Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc) cùng Liên minh châu Âu.

Thỏa thuận Trump năm 2020 có bao gồm những cam kết nào?

Thỏa thuận này chỉ giữ lại một số hạn chế về enrichment uranium (độ tinh khiết 5% và số centrifuge 5.060) và không có thời gian áp dụng cụ thể, kéo dài khoảng 12‑18 tháng.

Tại sao thỏa thuận Trump không được các đồng minh chấp nhận?

Do thiếu sự đồng thuận đa phương, thời gian ngắn và không có cơ chế kiểm tra độc lập, nên EU, Pháp và Đức không công nhận thỏa thuận này.

Thỏa thuận nào có tác động lớn hơn tới kinh tế Iran?

JCPOA, vì nó cho phép Iran bán dầu và nhận đầu tư quốc tế, giúp nền kinh tế tăng trưởng khoảng 30% trong giai đoạn 2016‑2018, trong khi thỏa thuận Trump không mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.

Những bài học gì rút ra cho các cuộc đàm phán hạt nhân trong tương lai?

Một thỏa thuận đa phương, có thời gian rõ ràng và cơ chế kiểm tra độc lập sẽ có tính bền vững cao hơn. Đồng thời, cần duy trì cân bằng giữa việc giảm hạn chế và áp dụng các biện pháp trừng phạt hợp lý.